christian holy day

christian holy day

Easter is a Christian holy day celebrated in the spring.

Định nghĩa

Danh từ: Ngày thánh của người theo đạo Đốc (Ki- giáo), chỉ một ngày lễ tôn giáo dành riêng cho các tín đồ Đốc giáo.

dụ sử dụng
  • (Lễ Phục sinh một ngày thánh quan trọng của người theo đạo Đốc.)
  • (Nhiều người tham dự các buổi lễ nhà thờ vào một ngày thánh của người theo đạo Đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe a christian holy day": tuân thủ hoặc kỷ niệm một ngày thánh của người theo đạo Đốc.

    • Christians around the world observe Christmas as a christian holy day. (Các tín đồ Đốc giáo trên khắp thế giới kỷ niệm Giáng sinh như một ngày thánh của người theo đạo Đốc.)
  • "a major christian holy day": một ngày thánh quan trọng trong Đốc giáo.

    • Good Friday is considered a major christian holy day in many denominations. (Thứ Sáu Tuần Thánh được coi một ngày thánh quan trọng trong nhiều giáo phái.)
Biến thể từ gần giống
  • Christian (adj): thuộc về Đốc giáo.
  • Holy day (n): ngày thánh, ngày lễ tôn giáo (có thể dùng riêng lẻ).
  • Feast day (n): ngày lễ trọng (thường dùng trong Đốc giáo để chỉ các ngày lễ lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Religious holiday: ngày lễ tôn giáo.
  • Church festival: lễ hội nhà thờ.
Các cụm từ liên quan
  • On a christian holy day: vào một ngày thánh của người theo đạo Đốc.
    • Schools are often closed on a christian holy day. (Trường học thường đóng cửa vào một ngày thánh của người theo đạo Đốc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "christian holy day", nhưng có thể liên quan đến: - Keep the Sabbath: giữ ngày Sa-bát (ngày thánh trong tuần của Đốc giáo). - They keep the Sabbath as a christian holy day. (Họ giữ ngày Sa-bát như một ngày thánh của người theo đạo Đốc.)